| Công An Thanh phô Ho Chi Minh |
| 1 | TRẦN Tuấn Kiệt |
| 2 | NGUYEN Tan Hoai |
| 3 | LÊ Ngoc Son |
| 4 | NGUYEN Hoang Sang |
| 5 | NGUYỄN Văn Dương |
| 6 | QUÀNG Văn Cường |
| 7 | CHALAPUD Robinson |
|
|
| 620 Châu Thới-Vĩnh Long |
| 11 | NGUYỄN Minh Thiên |
| 12 | VO Thanh An |
| 13 | ĐẶNG Văn Bảo Anh |
| 14 | DANG Van Phap |
| 15 | LE Bui Cong Kha |
| 16 | TRAN Khanh Duy |
| 17 | TESFAY Amanuel |
|
|
| Vo Dac Dong Nai |
| 21 | NGUYEN Anh Huy |
| 22 | NGUYỄN Hướng |
| 23 | NGUYỄN Văn Nhã |
| 24 | PHAN Công Hiếu |
| 25 | NGUYỄN Phạm Quốc |
| 26 | TRAN Trong Phuc |
| 27 | PIERANTOZZI Lucio |
|
|
| Dong Thap 1 |
| 31 | TRAN Nguyen Minh Tri |
| 32 | PHAN Hoang Thai |
| 33 | NGUYEN Quoc Bao |
| 34 | PHẠM Quốc Cường |
| 35 | NGUYEN Nhat Nam |
| 36 | HAI Le |
| 37 | JANSSEN Christoph |
|
|
| Đồng Tháp 2 |
| 41 | LÂM Gia Hao |
| 42 | NGUYỄN Thượng Ngươn |
| 43 | NGO Thanh Sang |
| 44 | NGUYEN Thai Toan |
| 45 | NGUYEN Thanh Binh |
| 46 | NGUYEN Duy Khang |
| 47 | LÊ Văn Khánh |
|
|
| Gạo Hạt Ngọc Trời An Giang |
| 51 | NGUYEN Tan Manh |
| 52 | TRAN Clément |
| 54 | TRUONG Hoài An |
| 55 | NGUYEN Van Hoai |
| 57 | MAIKIN Roman |
|
|
| Hà Nội |
| 61 | DANG Thanh Duoc |
| 62 | DINH The Quân |
| 63 | PHUNG Quoc Ha |
| 64 | TRAN Công Man |
| 65 | NGUYEN Thanh Trung |
| 66 | PHAM Khanh Duy |
| 67 | LE Tien Dat |
|
|
| Thành phố Hồ Chí Minh New Group |
| 71 | NGUYỄN Minh Việt |
| 72 | NGUYỄN Trúc Xinh |
| 73 | NGÔ Minh Quân |
| 74 | NGUYEN Durong Ho Vü |
| 75 | PHẠM Minh Đạt |
| 76 | NGUYEN Tran Cong Tinh |
| 77 | YARASH Uladzislau |
|
|
| Pelio Kenda Đồng Nai |
| 81 | LE Nguyet Minh |
| 82 | TRẦN Bảo Hùng |
| 83 | NGUYỄN Thiên Huy |
| 84 | TRÂN Manh Nhan |
| 85 | NGUYEN Van Hieu |
| 86 | LY Tan Phat |
| 87 | MARCHUK Dzianis |
|
|
| Nhựa Bình Minh Bình Dương |
| 91 | HA Kieu Tan Dai |
| 92 | HUYNH Dúc Huy |
| 93 | TRẦN Thanh Quang |
| 94 | LY Van Chi Cuong |
| 95 | TRAN Van Hoài Bác |
| 96 | NGUYEN Quoc Vuong |
| 97 | SHCHEGOLKOV Ilia |
|
|
| 620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long |
| 101 | PHAN Thanh Tấn |
| 102 | CA Thanh Dung |
| 103 | TRẦN Văn Nhã |
| 104 | LÊ Thanh Hiếu |
| 105 | LE Manh Hung |
| 106 | NGUYEN Minh Nhât |
| 107 | PATTERSON Zakk |
|
|
| Quân Đội |
| 111 | NGO Hoang Nhu |
| 112 | PHAM Nguyen Thành |
| 113 | PHAM Quoc Khang |
| 114 | VO Dinh Dat |
| 115 | TRAN Vuong Loc |
| 116 | DINH Truong Son |
| 117 | NGUYEN Le Thanh Tung |
|
|
| Quân Khu 7 |
| 121 | PHẠM Lê Xuân Lộc |
| 122 | VO Minh Gia Bao |
| 123 | NGUYEN Le Duy Phù |
| 124 | NGUYỄN Huỳnh Lân |
| 125 | HUỲNH Nguyễn Đăng Khoa |
| 126 | TA Tuan Vu |
| 127 | SZÓSTKA Paweł |
|
|
| Thanh Hóa |
| 131 | PHAM Quang Ha |
| 132 | NGUYEN Tien Dung |
| 133 | LÊ Dình Khôi |
| 134 | NGUYEN Hoàng Gia Bác |
| 135 | VÜ Van Duy |
| 136 | PHAM Minh Phuong |
| 137 | POPOV Anton |
|
|
| Lộc Trời An Giang |
| 141 | PHẠM Quốc Thiện |
| 142 | NGUYEN Phuoc Thanh |
| 143 | TRỊNH Đức Tâm |
| 144 | TANG Quy Trong |
| 145 | TRAN Dang Khoa |
| 146 | PHAN Tấn Vũ |
| 147 | KULIKOV Sergei |
|
|
| Vinama - Ho Chi Minh City |
| 151 | TRAN THANH Dien |
| 152 | NGUYỄN Văn Lãm |
| 153 | NGUYỄN Tuấn Vũ |
| 154 | NGUYỄN Thắng |
| 155 | TRAN Le Minh Tuan |
| 156 | NGUYỄN Văn Bình |
| 157 | MUGISHA Moise |