24/25
HTV Cup  »  2026  »  ME

2026   »   HTV Cup

Men Elite
2026 | Men Elite
(0km)
menu

Startlist quality

The quality score of a startlist is computed as follows. For each rider on the startlist the position on the PCS ranking on the date of the start of the race is computed. For a top-10 position 50 points are awarded, top-25 position 35 points and on according to this scheme (top10: 50, top25: 35, top50: 20, top100: 10, top200: 5, top500: 2, top1000: 1).

Startlist quality: 0

Follow-up links

Pos. Rider PCS-Ranking Points
1 PHẠM Lê Xuân Lộc-0
2 SZÓSTKA Paweł-0
3 VO Minh Gia Bao-0
4 TA Tuan Vu-0
5 NGUYEN Le Duy Phù-0
6 HUỲNH Nguyễn Đăng Khoa-0
7 NGUYỄN Huỳnh Lân-0
8 MARCHUK Dzianis-0
9 LE Nguyet Minh-0
10 NGUYEN Van Hieu-0
11 NGUYỄN Thiên Huy-0
12 LY Tan Phat-0
13 TRẦN Bảo Hùng-0
14 TRÂN Manh Nhan-0
15 NGUYỄN Văn Bình-0
16 MUGISHA Moise-0
17 NGUYỄN Văn Lãm-0
18 NGUYỄN Tuấn Vũ-0
19 TRAN Le Minh Tuan-0
20 NGUYỄN Thắng-0
21 TRAN THANH Dien-0
22 PIERANTOZZI Lucio-0
23 TRAN Trong Phuc-0
24 NGUYỄN Hướng-0
25 NGUYEN Anh Huy-0
26 NGUYỄN Văn Nhã-0
27 PHAN Công Hiếu-0
28 NGUYỄN Phạm Quốc-0
29 KULIKOV Sergei-0
30 TANG Quy Trong-0
31 TRỊNH Đức Tâm-0
32 NGUYEN Phuoc Thanh-0
33 PHAN Tấn Vũ-0
34 TRAN Dang Khoa-0
35 PHẠM Quốc Thiện-0
36 NGUYEN Tan Hoai-0
37 LÊ Ngoc Son-0
38 QUÀNG Văn Cường-0
39 NGUYỄN Văn Dương-0
40 CHALAPUD Robinson-0
41 NGUYEN Hoang Sang-0
42 TRẦN Tuấn Kiệt-0
43 YARASH Uladzislau-0
44 NGUYỄN Trúc Xinh-0
45 PHẠM Minh Đạt-0
46 NGÔ Minh Quân-0
47 NGUYEN Tran Cong Tinh-0
48 NGUYỄN Minh Việt-0
49 NGUYEN Durong Ho Vü-0
50 HAI Le-0
51 PHAN Hoang Thai-0
52 NGUYEN Quoc Bao-0
53 TRAN Nguyen Minh Tri-0
54 JANSSEN Christoph-0
55 NGUYEN Nhat Nam-0
56 PHẠM Quốc Cường-0
57 TESFAY Amanuel-0
58 NGUYỄN Minh Thiên-0
59 DANG Van Phap-0
60 TRAN Khanh Duy-0
61 VO Thanh An-0
62 LE Bui Cong Kha-0
63 ĐẶNG Văn Bảo Anh-0
64 LÂM Gia Hao-0
65 NGO Thanh Sang-0
66 NGUYEN Thai Toan-0
67 NGUYEN Thanh Binh-0
68 NGUYEN Duy Khang-0
69 NGUYỄN Thượng Ngươn-0
70 LÊ Văn Khánh-0
71 HA Kieu Tan Dai -0
72 SHCHEGOLKOV Ilia-0
73 LY Van Chi Cuong-0
74 TRAN Van Hoài Bác-0
75 NGUYEN Quoc Vuong-0
76 HUYNH Dúc Huy-0
77 TRẦN Thanh Quang-0
78 PATTERSON Zakk-0
79 CA Thanh Dung-0
80 NGUYEN Minh Nhât-0
81 PHAN Thanh Tấn-0
82 TRẦN Văn Nhã-0
83 LÊ Thanh Hiếu-0
84 LE Manh Hung-0
85 DINH Truong Son-0
86 PHAM Quoc Khang-0
87 NGO Hoang Nhu-0
88 VO Dinh Dat-0
89 TRAN Vuong Loc-0
90 NGUYEN Le Thanh Tung-0
91 PHAM Nguyen Thành-0
92 MAIKIN Roman-0
93 NGUYEN Tan Manh-0
94 TRAN Clément-0
95 NGUYEN Van Hoai-0
96 TRUONG Hoài An-0
97 DANG Thanh Duoc-0
98 TRAN Công Man-0
99 PHUNG Quoc Ha-0
100 PHAM Khanh Duy-0
101 LE Tien Dat-0
102 DINH The Quân-0
103 NGUYEN Thanh Trung-0
104 POPOV Anton-0
105 PHAM Minh Phuong-0
106 NGUYEN Hoàng Gia Bác-0
107 LÊ Dình Khôi-0
108 VÜ Van Duy-0
109 PHAM Quang Ha-0
110 NGUYEN Tien Dung-0
0
show 90 more lines