24/25
HTV Cup  »  2026  »  ME

2026   »   HTV Cup

Men Elite
2026 | Men Elite
(0km)
menu

Startlist

BIB Rider Team Age
1 TRẦN Tuấn KiệtCông An Thanh phô Ho Chi Minh25y + 222d
2 NGUYEN Tan HoaiCông An Thanh phô Ho Chi Minh33y + 301d
3 LÊ Ngoc SonCông An Thanh phô Ho Chi Minh34y + 199d
4 NGUYEN Hoang SangCông An Thanh phô Ho Chi Minh32y + 196d
5 NGUYỄN Văn DươngCông An Thanh phô Ho Chi Minh28y + 146d
6 QUÀNG Văn CườngCông An Thanh phô Ho Chi Minh28y + 143d
7 CHALAPUD RobinsonCông An Thanh phô Ho Chi Minh42y + 26d
11 NGUYỄN Minh Thiên620 Châu Thới-Vĩnh Long28y + 18d
12 VO Thanh An620 Châu Thới-Vĩnh Long25y + 188d
13 ĐẶNG Văn Bảo Anh620 Châu Thới-Vĩnh Long24y + 70d
14 DANG Van Phap620 Châu Thới-Vĩnh Long18y + 287d
15 LE Bui Cong Kha620 Châu Thới-Vĩnh Long20y + 38d
16 TRAN Khanh Duy620 Châu Thới-Vĩnh Long21y + 330d
17 TESFAY Amanuel620 Châu Thới-Vĩnh Long21y + 92d
21 NGUYEN Anh HuyVo Dac Dong Nai20y + 275d
22 NGUYỄN HướngVo Dac Dong Nai25y + 184d
23 NGUYỄN Văn NhãVo Dac Dong Nai21y + 97d
24 PHAN Công HiếuVo Dac Dong Nai23y + 28d
25 NGUYỄN Phạm QuốcVo Dac Dong Nai29y + 194d
26 TRAN Trong PhucVo Dac Dong Nai20y + 88d
27 PIERANTOZZI LucioVo Dac Dong Nai27y + 152d
31 TRAN Nguyen Minh TriDong Thap 131y + 129d
32 PHAN Hoang ThaiDong Thap 127y + 353d
33 NGUYEN Quoc BaoDong Thap 127y + 31d
34 PHẠM Quốc CườngDong Thap 132y + 33d
35 NGUYEN Nhat NamDong Thap 129y + 76d
36 HAI LeDong Thap 123y + 69d
37 JANSSEN ChristophDong Thap 125y + 340d
41 LÂM Gia HaoĐồng Tháp 219y + 285d
42 NGUYỄN Thượng NgươnĐồng Tháp 220y + 17d
43 NGO Thanh SangĐồng Tháp 221y + 49d
44 NGUYEN Thai ToanĐồng Tháp 218y + 340d
45 NGUYEN Thanh BinhĐồng Tháp 218y + 185d
46 NGUYEN Duy KhangĐồng Tháp 230y + 70d
47 LÊ Văn KhánhĐồng Tháp 220y + 13d
51 NGUYEN Tan ManhGạo Hạt Ngọc Trời An Giang16y + 56d
52 TRAN ClémentGạo Hạt Ngọc Trời An Giang26y + 311d
54 TRUONG Hoài AnGạo Hạt Ngọc Trời An Giang16y + 339d
55 NGUYEN Van HoaiGạo Hạt Ngọc Trời An Giang16y + 130d
57 MAIKIN RomanGạo Hạt Ngọc Trời An Giang35y + 232d
61 DANG Thanh DuocHà Nội21y + 351d
62 DINH The QuânHà Nội
63 PHUNG Quoc HaHà Nội18y + 258d
64 TRAN Công ManHà Nội16y + 320d
65 NGUYEN Thanh TrungHà Nội
66 PHAM Khanh DuyHà Nội16y + 221d
67 LE Tien DatHà Nội16y + 71d
71 NGUYỄN Minh ViệtThành phố Hồ Chí Minh New Group28y + 277d
72 NGUYỄN Trúc XinhThành phố Hồ Chí Minh New Group28y + 279d
73 NGÔ Minh QuânThành phố Hồ Chí Minh New Group22y + 21d
74 NGUYEN Durong Ho VüThành phố Hồ Chí Minh New Group27y + 81d
75 PHẠM Minh ĐạtThành phố Hồ Chí Minh New Group21y + 156d
76 NGUYEN Tran Cong TinhThành phố Hồ Chí Minh New Group22y + 80d
77 YARASH UladzislauThành phố Hồ Chí Minh New Group20y + 105d
81 LE Nguyet MinhPelio Kenda Đồng Nai33y + 177d
82 TRẦN Bảo HùngPelio Kenda Đồng Nai20y + 127d
83 NGUYỄN Thiên HuyPelio Kenda Đồng Nai20y + 129d
84 TRÂN Manh NhanPelio Kenda Đồng Nai17y + 88d
85 NGUYEN Van HieuPelio Kenda Đồng Nai22y + 35d
86 LY Tan PhatPelio Kenda Đồng Nai16y + 288d
87 MARCHUK DzianisPelio Kenda Đồng Nai25y + 319d
91 HA Kieu Tan Dai Nhựa Bình Minh Bình Dương25y + 286d
92 HUYNH Dúc HuyNhựa Bình Minh Bình Dương22y + 341d
93 TRẦN Thanh QuangNhựa Bình Minh Bình Dương22y + 227d
94 LY Van Chi CuongNhựa Bình Minh Bình Dương24y + 236d
95 TRAN Van Hoài BácNhựa Bình Minh Bình Dương22y + 10d
96 NGUYEN Quoc VuongNhựa Bình Minh Bình Dương17y + 266d
97 SHCHEGOLKOV IliaNhựa Bình Minh Bình Dương23y + 304d
101 PHAN Thanh Tấn620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long25y + 164d
102 CA Thanh Dung620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long19y + 182d
103 TRẦN Văn Nhã620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long22y + 29d
104 LÊ Thanh Hiếu620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long20y + 319d
105 LE Manh Hung620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long17y + 207d
106 NGUYEN Minh Nhât620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long18y + 126d
107 PATTERSON Zakk620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long23y + 86d
111 NGO Hoang NhuQuân Đội28y + 163d
112 PHAM Nguyen ThànhQuân Đội16y + 343d
113 PHAM Quoc KhangQuân Đội17y + 147d
114 VO Dinh DatQuân Đội17y + 206d
115 TRAN Vuong LocQuân Đội22y + 320d
116 DINH Truong SonQuân Đội16y + 192d
117 NGUYEN Le Thanh TungQuân Đội17y + 217d
121 PHẠM Lê Xuân LộcQuân Khu 720y + 346d
122 VO Minh Gia BaoQuân Khu 722y + 187d
123 NGUYEN Le Duy PhùQuân Khu 7
124 NGUYỄN Huỳnh LânQuân Khu 723y + 79d
125 HUỲNH Nguyễn Đăng KhoaQuân Khu 721y + 335d
126 TA Tuan VuQuân Khu 719y + 28d
127 SZÓSTKA PawełQuân Khu 727y + 268d
131 PHAM Quang HaThanh Hóa17y + 344d
132 NGUYEN Tien DungThanh Hóa17y + 201d
133 LÊ Dình KhôiThanh Hóa16y + 293d
134 NGUYEN Hoàng Gia BácThanh Hóa15y + 291d
135 VÜ Van DuyThanh Hóa16y + 91d
136 PHAM Minh PhuongThanh Hóa21y + 297d
137 POPOV AntonThanh Hóa27y + 63d
141 PHẠM Quốc ThiệnLộc Trời An Giang21y + 174d
142 NGUYEN Phuoc ThanhLộc Trời An Giang22y + 131d
143 TRỊNH Đức TâmLộc Trời An Giang33y + 120d
144 TANG Quy TrongLộc Trời An Giang23y + 112d
145 TRAN Dang KhoaLộc Trời An Giang20y + 45d
146 PHAN Tấn VũLộc Trời An Giang29y + 73d
147 KULIKOV SergeiLộc Trời An Giang29y + 154d
151 TRAN THANH DienVinama - Ho Chi Minh City29y + 287d
152 NGUYỄN Văn LãmVinama - Ho Chi Minh City21y + 135d
153 NGUYỄN Tuấn VũVinama - Ho Chi Minh City26y + 351d
154 NGUYỄN ThắngVinama - Ho Chi Minh City31y + 233d
155 TRAN Le Minh TuanVinama - Ho Chi Minh City31y + 175d
156 NGUYỄN Văn BìnhVinama - Ho Chi Minh City23y + 308d
157 MUGISHA MoiseVinama - Ho Chi Minh City29y + 92d