| 1 | TRẦN Tuấn Kiệt | Công An Thanh phô Ho Chi Minh | 25y + 222d |
| 2 | NGUYEN Tan Hoai | Công An Thanh phô Ho Chi Minh | 33y + 301d |
| 3 | LÊ Ngoc Son | Công An Thanh phô Ho Chi Minh | 34y + 199d |
| 4 | NGUYEN Hoang Sang | Công An Thanh phô Ho Chi Minh | 32y + 196d |
| 5 | NGUYỄN Văn Dương | Công An Thanh phô Ho Chi Minh | 28y + 146d |
| 6 | QUÀNG Văn Cường | Công An Thanh phô Ho Chi Minh | 28y + 143d |
| 7 | CHALAPUD Robinson | Công An Thanh phô Ho Chi Minh | 42y + 26d |
| 11 | NGUYỄN Minh Thiên | 620 Châu Thới-Vĩnh Long | 28y + 18d |
| 12 | VO Thanh An | 620 Châu Thới-Vĩnh Long | 25y + 188d |
| 13 | ĐẶNG Văn Bảo Anh | 620 Châu Thới-Vĩnh Long | 24y + 70d |
| 14 | DANG Van Phap | 620 Châu Thới-Vĩnh Long | 18y + 287d |
| 15 | LE Bui Cong Kha | 620 Châu Thới-Vĩnh Long | 20y + 38d |
| 16 | TRAN Khanh Duy | 620 Châu Thới-Vĩnh Long | 21y + 330d |
| 17 | TESFAY Amanuel | 620 Châu Thới-Vĩnh Long | 21y + 92d |
| 21 | NGUYEN Anh Huy | Vo Dac Dong Nai | 20y + 275d |
| 22 | NGUYỄN Hướng | Vo Dac Dong Nai | 25y + 184d |
| 23 | NGUYỄN Văn Nhã | Vo Dac Dong Nai | 21y + 97d |
| 24 | PHAN Công Hiếu | Vo Dac Dong Nai | 23y + 28d |
| 25 | NGUYỄN Phạm Quốc | Vo Dac Dong Nai | 29y + 194d |
| 26 | TRAN Trong Phuc | Vo Dac Dong Nai | 20y + 88d |
| 27 | PIERANTOZZI Lucio | Vo Dac Dong Nai | 27y + 152d |
| 31 | TRAN Nguyen Minh Tri | Dong Thap 1 | 31y + 129d |
| 32 | PHAN Hoang Thai | Dong Thap 1 | 27y + 353d |
| 33 | NGUYEN Quoc Bao | Dong Thap 1 | 27y + 31d |
| 34 | PHẠM Quốc Cường | Dong Thap 1 | 32y + 33d |
| 35 | NGUYEN Nhat Nam | Dong Thap 1 | 29y + 76d |
| 36 | HAI Le | Dong Thap 1 | 23y + 69d |
| 37 | JANSSEN Christoph | Dong Thap 1 | 25y + 340d |
| 41 | LÂM Gia Hao | Đồng Tháp 2 | 19y + 285d |
| 42 | NGUYỄN Thượng Ngươn | Đồng Tháp 2 | 20y + 17d |
| 43 | NGO Thanh Sang | Đồng Tháp 2 | 21y + 49d |
| 44 | NGUYEN Thai Toan | Đồng Tháp 2 | 18y + 340d |
| 45 | NGUYEN Thanh Binh | Đồng Tháp 2 | 18y + 185d |
| 46 | NGUYEN Duy Khang | Đồng Tháp 2 | 30y + 70d |
| 47 | LÊ Văn Khánh | Đồng Tháp 2 | 20y + 13d |
| 51 | NGUYEN Tan Manh | Gạo Hạt Ngọc Trời An Giang | 16y + 56d |
| 52 | TRAN Clément | Gạo Hạt Ngọc Trời An Giang | 26y + 311d |
| 54 | TRUONG Hoài An | Gạo Hạt Ngọc Trời An Giang | 16y + 339d |
| 55 | NGUYEN Van Hoai | Gạo Hạt Ngọc Trời An Giang | 16y + 130d |
| 57 | MAIKIN Roman | Gạo Hạt Ngọc Trời An Giang | 35y + 232d |
| 61 | DANG Thanh Duoc | Hà Nội | 21y + 351d |
| 62 | DINH The Quân | Hà Nội | |
| 63 | PHUNG Quoc Ha | Hà Nội | 18y + 258d |
| 64 | TRAN Công Man | Hà Nội | 16y + 320d |
| 65 | NGUYEN Thanh Trung | Hà Nội | |
| 66 | PHAM Khanh Duy | Hà Nội | 16y + 221d |
| 67 | LE Tien Dat | Hà Nội | 16y + 71d |
| 71 | NGUYỄN Minh Việt | Thành phố Hồ Chí Minh New Group | 28y + 277d |
| 72 | NGUYỄN Trúc Xinh | Thành phố Hồ Chí Minh New Group | 28y + 279d |
| 73 | NGÔ Minh Quân | Thành phố Hồ Chí Minh New Group | 22y + 21d |
| 74 | NGUYEN Durong Ho Vü | Thành phố Hồ Chí Minh New Group | 27y + 81d |
| 75 | PHẠM Minh Đạt | Thành phố Hồ Chí Minh New Group | 21y + 156d |
| 76 | NGUYEN Tran Cong Tinh | Thành phố Hồ Chí Minh New Group | 22y + 80d |
| 77 | YARASH Uladzislau | Thành phố Hồ Chí Minh New Group | 20y + 105d |
| 81 | LE Nguyet Minh | Pelio Kenda Đồng Nai | 33y + 177d |
| 82 | TRẦN Bảo Hùng | Pelio Kenda Đồng Nai | 20y + 127d |
| 83 | NGUYỄN Thiên Huy | Pelio Kenda Đồng Nai | 20y + 129d |
| 84 | TRÂN Manh Nhan | Pelio Kenda Đồng Nai | 17y + 88d |
| 85 | NGUYEN Van Hieu | Pelio Kenda Đồng Nai | 22y + 35d |
| 86 | LY Tan Phat | Pelio Kenda Đồng Nai | 16y + 288d |
| 87 | MARCHUK Dzianis | Pelio Kenda Đồng Nai | 25y + 319d |
| 91 | HA Kieu Tan Dai | Nhựa Bình Minh Bình Dương | 25y + 286d |
| 92 | HUYNH Dúc Huy | Nhựa Bình Minh Bình Dương | 22y + 341d |
| 93 | TRẦN Thanh Quang | Nhựa Bình Minh Bình Dương | 22y + 227d |
| 94 | LY Van Chi Cuong | Nhựa Bình Minh Bình Dương | 24y + 236d |
| 95 | TRAN Van Hoài Bác | Nhựa Bình Minh Bình Dương | 22y + 10d |
| 96 | NGUYEN Quoc Vuong | Nhựa Bình Minh Bình Dương | 17y + 266d |
| 97 | SHCHEGOLKOV Ilia | Nhựa Bình Minh Bình Dương | 23y + 304d |
| 101 | PHAN Thanh Tấn | 620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long | 25y + 164d |
| 102 | CA Thanh Dung | 620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long | 19y + 182d |
| 103 | TRẦN Văn Nhã | 620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long | 22y + 29d |
| 104 | LÊ Thanh Hiếu | 620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long | 20y + 319d |
| 105 | LE Manh Hung | 620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long | 17y + 207d |
| 106 | NGUYEN Minh Nhât | 620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long | 18y + 126d |
| 107 | PATTERSON Zakk | 620 Nông Nghiệp-Vĩnh Long | 23y + 86d |
| 111 | NGO Hoang Nhu | Quân Đội | 28y + 163d |
| 112 | PHAM Nguyen Thành | Quân Đội | 16y + 343d |
| 113 | PHAM Quoc Khang | Quân Đội | 17y + 147d |
| 114 | VO Dinh Dat | Quân Đội | 17y + 206d |
| 115 | TRAN Vuong Loc | Quân Đội | 22y + 320d |
| 116 | DINH Truong Son | Quân Đội | 16y + 192d |
| 117 | NGUYEN Le Thanh Tung | Quân Đội | 17y + 217d |
| 121 | PHẠM Lê Xuân Lộc | Quân Khu 7 | 20y + 346d |
| 122 | VO Minh Gia Bao | Quân Khu 7 | 22y + 187d |
| 123 | NGUYEN Le Duy Phù | Quân Khu 7 | |
| 124 | NGUYỄN Huỳnh Lân | Quân Khu 7 | 23y + 79d |
| 125 | HUỲNH Nguyễn Đăng Khoa | Quân Khu 7 | 21y + 335d |
| 126 | TA Tuan Vu | Quân Khu 7 | 19y + 28d |
| 127 | SZÓSTKA Paweł | Quân Khu 7 | 27y + 268d |
| 131 | PHAM Quang Ha | Thanh Hóa | 17y + 344d |
| 132 | NGUYEN Tien Dung | Thanh Hóa | 17y + 201d |
| 133 | LÊ Dình Khôi | Thanh Hóa | 16y + 293d |
| 134 | NGUYEN Hoàng Gia Bác | Thanh Hóa | 15y + 291d |
| 135 | VÜ Van Duy | Thanh Hóa | 16y + 91d |
| 136 | PHAM Minh Phuong | Thanh Hóa | 21y + 297d |
| 137 | POPOV Anton | Thanh Hóa | 27y + 63d |
| 141 | PHẠM Quốc Thiện | Lộc Trời An Giang | 21y + 174d |
| 142 | NGUYEN Phuoc Thanh | Lộc Trời An Giang | 22y + 131d |
| 143 | TRỊNH Đức Tâm | Lộc Trời An Giang | 33y + 120d |
| 144 | TANG Quy Trong | Lộc Trời An Giang | 23y + 112d |
| 145 | TRAN Dang Khoa | Lộc Trời An Giang | 20y + 45d |
| 146 | PHAN Tấn Vũ | Lộc Trời An Giang | 29y + 73d |
| 147 | KULIKOV Sergei | Lộc Trời An Giang | 29y + 154d |
| 151 | TRAN THANH Dien | Vinama - Ho Chi Minh City | 29y + 287d |
| 152 | NGUYỄN Văn Lãm | Vinama - Ho Chi Minh City | 21y + 135d |
| 153 | NGUYỄN Tuấn Vũ | Vinama - Ho Chi Minh City | 26y + 351d |
| 154 | NGUYỄN Thắng | Vinama - Ho Chi Minh City | 31y + 233d |
| 155 | TRAN Le Minh Tuan | Vinama - Ho Chi Minh City | 31y + 175d |
| 156 | NGUYỄN Văn Bình | Vinama - Ho Chi Minh City | 23y + 308d |
| 157 | MUGISHA Moise | Vinama - Ho Chi Minh City | 29y + 92d |